Cách tính kích thước tháp hấp thụ là một trong những bước quan trọng khi thiết kế hệ thống xử lý khí thải bằng phương pháp hấp thụ. Kích thước tháp không chỉ phụ thuộc vào lưu lượng khí mà còn liên quan đến vận tốc khí, đặc tính chất ô nhiễm, vật liệu đệm, dung dịch hấp thụ và hiệu suất xử lý yêu cầu.
Vậy cách tính kích thước tháp hấp thụ như thế nào? Những thông số nào cần xác định trước khi thiết kế? Hãy cùng NOPOTECH tìm hiểu chi tiết dưới đây.
1. Vì sao cần tính toán kích thước tháp hấp thụ?
Tháp hấp thụ Scrubber hoạt động dựa trên quá trình tiếp xúc giữa dòng khí cần xử lý và dung dịch hấp thụ. Vì vậy, kích thước thiết bị phải đảm bảo dòng khí có đủ điều kiện tiếp xúc với dung dịch trong phạm vi thiết kế.
Việc nắm được cách tính kích thước tháp hấp thụ phù hợp sẽ giúp:
- Đảm bảo lưu lượng khí được phân phối ổn định qua tháp.
- Duy trì vận tốc khí phù hợp.
- Tăng khả năng tiếp xúc giữa khí và dung dịch hấp thụ.
- Hạn chế hiện tượng cuốn dung dịch theo dòng khí.
- Tối ưu lượng vật liệu đệm và dung dịch tuần hoàn.
- Kiểm soát chi phí chế tạo và diện tích lắp đặt.
Hãy tưởng tượng nếu đường kính tháp hấp thụ quá nhỏ, vận tốc khí tăng cao có thể làm giảm khả năng tiếp xúc giữa khí và dung dịch, đồng thời gây cuốn theo các giọt dung dịch. Ngược lại, tháp hấp thụ có kích thước quá lớn sẽ làm tăng chi phí chế tạo, diện tích lắp đặt và công suất thiết bị phụ trợ.
Do đó, không nên lựa chọn kích thước tháp chỉ dựa trên kinh nghiệm hoặc lấy nguyên kích thước của một dự án khác có lưu lượng tương tự mà cần có cách tính kích thước tháp hấp thụ chi tiết và chính xác nhất.

2. Những thông số cần xác định trước khi tính kích thước tháp
Trước khi thực hiện cách tính kích thước tháp hấp thụ, cần có đầy đủ dữ liệu đầu vào của hệ thống.
Lưu lượng khí thải cần xử lý
- Đây là thông số cơ bản để xác định đường kính tháp.
- Lưu lượng thường được biểu thị bằng: m³/h hoặc m³/s
- Khi tính toán, cần xác định lưu lượng khí thực tế tại điều kiện nhiệt độ và áp suất tương ứng, đặc biệt với các dòng khí có nhiệt độ cao.
Thành phần và nồng độ khí ô nhiễm
Trước khi triển khai cách tính kích thước tháp hấp thụ cần xác định loại chất ô nhiễm cần xử lý như:
- HCl
- H₂SO₄
- HF
- SO₂
- NH₃
- H₂S
- Cl₂
Mỗi loại khí có đặc tính hòa tan, phản ứng hóa học và yêu cầu dung dịch hấp thụ khác nhau. Do đó, cách tính toán, thiết kế hệ thống xử lý cũng sẽ khác nhau.
Nhiệt độ và độ ẩm của khí thải
- Nhiệt độ khí thải ảnh hưởng đến thể tích dòng khí, khả năng hấp thụ và lựa chọn vật liệu chế tạo tháp hấp thụ.
- Nếu khí đầu vào có nhiệt độ cao, cần xem xét giải pháp làm nguội hoặc hạ nhiệt dòng khí trước khi đưa vào công đoạn hấp thụ, tùy điều theo kiện cụ thể.
Hiệu suất xử lý yêu cầu
- Cần biết nồng độ chất ô nhiễm đầu vào, nồng độ yêu cầu sau xử lý và quy chuẩn/giới hạn áp dụng cho dự án.
- Đây là cơ sở để xác định mức độ xử lý mà tháp hấp thụ cần đáp ứng. Từ đó, cách tính kích thước tháp hấp thụ Scrubber mới chính xác được.

3. Cách tính đường kính tháp hấp thụ chính xác và tối ưu nhất
Đường kính là một trong những thông số quan trọng nhất khi thực hiện cách tính kích thước tháp hấp thụ.
Vai trò của đường kính trong cách tính kích thước tháp hấp thụ
Đường kính tháp hấp thụ sẽ quyết định vận tốc dòng khí đi lên bên trong tháp (gọi là vận tốc khí rỗng – Empty Tower Velocity). Đây là 1 trong những thông số quan trọng nhất khi thiết kế tháp hấp thụ.
Nếu vận tốc khí quá cao sẽ dẫn đến:
- Thời gian tiếp xúc giữa khí và dung dịch hấp thụ quá ngắn.
- Hiệu suất hấp thụ giảm.
- Dễ cuốn nước lên bộ tách sương.
- Có nguy cơ xảy ra hiện tượng ngập đệm (Flooding).
Nếu vận tốc khí quá thấp sẽ khiến:
- Tháp hấp thụ phải làm đường kính rất lớn.
- Chi phí chế tạo tăng.
- Tăng diện tích lắp đặt.
- Hiệu quả xử lý tăng không đáng kể.
Vận tốc khí khuyến nghị
Đối với các hệ thống tháp hấp thụ bằng vật liệu nhựa PP, PPH, PE, FRP ( Composite), Thép SS400, Tôn mạ kẽm, Inox 201, 304, 316:
Vận tốc khí rỗng thường chọn:
1,0 – 2,5 m/s
Trong đó:
- 1,2 – 1,8 m/s: phù hợp cho hầu hết các hệ thống xử lý khí axit.
- 2,0 – 2,5 m/s: áp dụng khi cần giảm kích thước tháp nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả.
Công thức tính đường kính tháp hấp thụ
Nguyên tắc cơ bản khi tính đường kính tháp trong cách tính kích thước tháp hấp thụ là xác định diện tích tiết diện ngang của tháp dựa trên lưu lượng khí và vận tốc khí thiết kế.

Trước tiên, chuyển lưu lượng từ m³/h sang m³/s:
Q = Qh / 3600
Trong đó:
- Q: Lưu lượng khí, m³/s.
- Qh: Lưu lượng khí ban đầu, m³/h.
Diện tích tiết diện tháp được xác định theo:
A = Q / v
Trong đó:
- A: Diện tích tiết diện tháp, m².
- Q: Lưu lượng khí, m³/s.
- v: Vận tốc khí thiết kế, m/s.
Từ diện tích tiết diện, đường kính tháp được tính:
D = √(4A/π)
Trong đó D là đường kính trong của tháp, đơn vị mét.
Ví dụ tính sơ bộ
Giả sử hệ thống có lưu lượng:
Q = 20.000 m³/h
Quy đổi:
Q = 20.000/3.600 ≈ 5,56 m³/s
Nếu chọn vận tốc khí thiết kế giả định:
v = 1,5 m/s
thì diện tích tiết diện:
A = 5,56/1,5 ≈ 3,71 m²
Suy ra:
D ≈ 2,17 m
Kích thước chế tạo thực tế sau đó cần được kỹ sư lựa chọn và làm tròn theo điều kiện gia công, vật liệu, cấu tạo bên trong và yêu cầu vận hành.
Lưu ý: Vận tốc khí không nên áp dụng một giá trị cố định cho mọi loại Scrubber. Giá trị thiết kế cần được xác định dựa trên loại tháp, vật liệu đệm, đặc tính khí và điều kiện vận hành thực tế.
4. Cách tính chiều cao tháp hấp thụ
Trong cách tính kích thước tháp hấp thụ thì chiều cao là thông số cực kỳ quan trọng.
Vai trò của chiều cao tháp hấp thụ
Nếu đường kính quyết định phần lớn khả năng tiếp nhận lưu lượng khí thì chiều cao tháp liên quan trực tiếp đến không gian tiếp xúc giữa khí và dung dịch. Thời gian tiếp xúc càng dài thì quá trình truyền khối giữa khí và dung dịch sẽ càng hiệu quả.
Nếu chiều cao của tháp hấp thụ quá thấp sẽ dẫn đến:
- Khí chưa kịp phản ứng đã thoát ra ngoài.
- Hiệu suất xử lý giảm.
Nếu chiều cao của tháp hấp thụ quá lớn sẽ khiến:
- Chi phí chế tạo tăng.
- Tăng tổn thất áp suất.
- Tăng công suất quạt.
Do đó cần lựa chọn chiều cao tháp hấp thụ phù hợp.
Cấu tạo chiều cao của tháp hấp thụ
Đối với tháp hấp thụ dạng đệm, chiều cao tổng thể không chỉ bao gồm lớp vật liệu đệm mà còn phải bố trí các khu vực chức năng khác.
Một tháp hấp thụ xử lý khí thải hoàn chỉnh thường gồm các phần sau.
- Khoang phân phối khí vào
Chiều cao: 0,5 – 1,0 m
Chức năng:
- Giúp khí phân bố đều trước khi đi qua lớp đệm.
- Hạn chế hiện tượng dòng khí tập trung một phía.
- Khu vực phun dung dịch
- Thông thường bố trí: 2 đến 3 tầng béc phun.
- Khoảng cách giữa các tầng: 0,8 – 1,2 m
- Dung dịch hấp thụ được phun đều lên toàn bộ lớp đệm.
- Lớp vật liệu đệm (Packing)
Đây là bộ phận quan trọng nhất của tháp hấp thụ xử lý khí thải.
Vật liệu đệm có nhiệm vụ:
- Tăng diện tích tiếp xúc giữa khí và dung dịch.
- Tăng hiệu quả truyền khối.
- Nâng cao hiệu suất hấp thụ.
Chiều cao lớp đệm thường sử dụng:
- Khí axit thông thường: 1,5 – 2,0 m
- Đối với khí có nồng độ cao: 2,5 – 3,0 m
- hoặc lớn hơn tùy yêu cầu xử lý.
- Bộ tách sương (Mist Eliminator)
- Chiều cao: 0,8 – 1,5 m
Nhiệm vụ:
- Giữ lại các giọt nước bị dòng khí cuốn theo.
- Hạn chế thất thoát hóa chất.
- Bảo vệ quạt hút và đường ống.
Hiệu suất tách sương thường đạt: ≥99%
- Khoang thoát khí
- Chiều cao: 0,5 – 1,0 m
- Giúp ổn định dòng khí trước khi đi vào quạt hoặc ống khói.
Cách tính chiều cao vùng làm việc của tháp hấp thụ

Về lý thuyết, trong cách tính kích thước tháp hấp thụ thì chiều cao lớp đệm có thể được xác định thông qua phương pháp HTU–NTU:
H = HTU × NTU
Trong đó:
- HTU: Chiều cao một đơn vị truyền khối.
- NTU: Số đơn vị truyền khối cần thiết.
Hai đại lượng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu đệm, lưu lượng khí, lưu lượng chất lỏng, tính chất chất ô nhiễm và yêu cầu hiệu suất.
Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi tháp hấp thụ đều chỉ cần một chiều cao lớp đệm cố định. Trong thiết kế thực tế, lớp đệm có thể được chia thành một hoặc nhiều tầng, tùy yêu cầu xử lý và cấu tạo thiết bị.
Ví dụ
Lưu lượng khí: 10.000 m³/h
Thời gian lưu: 2 giây
Diện tích tiết diện: 2 m²
Kết quả: H ≈ 2,78 m
Sau khi cộng thêm:
- Khoang khí vào
- Lớp đệm
- Khu vực phun
- Bộ tách sương
- Khoang thoát khí
Chiều cao toàn bộ tháp thường khoảng: 4,5 – 5,5 m
5. Tính lưu lượng dung dịch hấp thụ tuần hoàn
Bên cạnh đường kính và chiều cao, lưu lượng dung dịch tuần hoàn cũng là thông số quan trọng khi triển khai cách tính kích thước tháp hấp thụ.

Vai trò của lưu lượng dung dịch hấp thụ tuần hoàn
Dung dịch phải được phân phối đủ và tương đối đồng đều lên vật liệu đệm để duy trì bề mặt ướt cần thiết cho quá trình hấp thụ.
Một cách tiếp cận thường sử dụng là dựa trên tỷ lệ: L/G – Liquid/Gas
Trong đó:
- L: Lưu lượng dung dịch.
- G: Lưu lượng khí.
Giá trị khuyến nghị
Xử lý khí axit
L/G: 2 – 3 lít/m³ khí
Xử lý khí chứa bụi hoặc VOC hòa tan
L/G: 3 – 5 lít/m³ khí
Công thức tính lưu lượng dung dịch hấp thụ tuần hoàn
Về sơ bộ: Qₗ = Qg × (L/G)
Tuy nhiên, giá trị L/G không nên áp dụng cứng nhắc cho tất cả hệ thống. Nó phụ thuộc vào:
- Loại chất ô nhiễm.
- Nồng độ khí đầu vào.
- Loại dung dịch hấp thụ.
- Loại vật liệu đệm.
- Yêu cầu hiệu suất.
- Cấu tạo hệ thống phân phối dung dịch.
Sau khi xác định lưu lượng tuần hoàn, kỹ sư mới có cơ sở lựa chọn bơm tuần hoàn, đường ống và béc phun phù hợp.
Ví dụ
Lưu lượng khí: 10.000 m³/h
L/G: 3 L/m³
Suy ra:
Lưu lượng tuần hoàn: 30 m³/h
6. Lựa chọn vật liệu đệm cho tháp Scrubber
Vật liệu đệm có nhiệm vụ tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa hai pha khí – lỏng.
Một số loại vật liệu thường được sử dụng gồm:
- Pall Ring
- Raschig Ring
- PP/PE dạng cầu hoặc vòng đệm
- Các loại vật liệu đệm nhựa chuyên dụng khác.
Khi lựa chọn cần xem xét đồng thời:
- Diện tích bề mặt riêng.
- Độ rỗng.
- Khả năng phân phối chất lỏng.
- Tổn thất áp suất.
- Khả năng chống hóa chất.
- Khả năng chịu nhiệt.
Không phải cứ chọn vật liệu có diện tích bề mặt càng lớn là hệ thống càng hiệu quả. Vật liệu đệm cần phù hợp với cả lưu lượng khí, lưu lượng dung dịch và đặc tính chất ô nhiễm.

7. Tính toán hệ thống béc phun và bộ tách sương
Sau khi xác định các thông số chính của tháp, cần tiếp tục tính toán các bộ phận bên trong để hoàn thành cách tính kích thước tháp hấp thụ.
Béc phun
Béc phun có nhiệm vụ phân phối dung dịch lên lớp đệm. Hệ thống béc cần tạo được vùng phủ phù hợp, hạn chế hiện tượng:
- Khô cục bộ trên lớp đệm.
- Phân phối dung dịch không đều.
- Tắc nghẽn đầu phun.
Việc lựa chọn béc cần căn cứ vào lưu lượng dung dịch, áp suất bơm, góc phun và cách bố trí thực tế trong tháp.
Bộ tách sương
Sau quá trình hấp thụ, dòng khí có thể mang theo các giọt dung dịch nhỏ. Bộ tách sương được bố trí ở phía trên vùng hấp thụ để giữ lại lượng chất lỏng này trước khi khí đi ra ngoài.
Nếu thiết kế không phù hợp, hiện tượng cuốn giọt có thể gây:
- Tăng tổn thất dung dịch.
- Làm ướt đường ống.
- Ảnh hưởng đến quạt hút.
- Tăng nguy cơ ăn mòn ở các vị trí phía sau.
8. Những yếu tố ảnh hưởng đến cách tính kích thước tháp hấp thụ
Trên thực tế, không thể chỉ dùng một công thức hay cách tính để xác định toàn bộ kích thước Scrubber. Một số yếu tố quan trọng cần xem xét đồng thời khi triển khai cách tính kích thước tháp hấp thụ bao gồm:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến thiết kế tháp hấp thụ |
| Lưu lượng khí | Quyết định diện tích tiết diện và đường kính tháp |
| Nhiệt độ khí | Ảnh hưởng đến thể tích khí và vật liệu |
| Loại chất ô nhiễm | Quyết định dung dịch và công nghệ hấp thụ |
| Nồng độ đầu vào | Ảnh hưởng yêu cầu truyền khối |
| Hiệu suất xử lý | Quyết định mức độ tiếp xúc cần thiết |
| Vật liệu đệm | Ảnh hưởng truyền khối và tổn thất áp suất |
| Lưu lượng dung dịch | Ảnh hưởng khả năng làm ướt lớp đệm |
| Béc phun | Quyết định mức độ phân phối dung dịch |
| Demister | Kiểm soát hiện tượng cuốn giọt |
| Vật liệu chế tạo | Quyết định khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ |
Vì vậy, cách tính kích thước tháp hấp thụ cần được thực hiện đồng bộ với việc tính toán quạt, bơm, đường ống và các thiết bị phụ trợ.

9. Có thể tự tính kích thước tháp hấp thụ không?
Các công thức về lưu lượng, diện tích tiết diện và đường kính có thể được sử dụng để tính toán sơ bộ. Tuy nhiên, một hệ thống xử lý khí thải thực tế cần nhiều thông số hơn.
Đặc biệt với các dòng khí có nồng độ cao, khí ăn mòn hoặc yêu cầu xử lý nghiêm ngặt, thiết kế cần xem xét đầy đủ:
- Cân bằng vật chất.
- Quá trình truyền khối.
- Tổn thất áp suất.
- Khả năng ngập tháp.
- Phân phối khí và dung dịch.
- Khả năng ăn mòn vật liệu.
- Công suất bơm và quạt.
- Điều kiện vận hành thực tế.
Do đó, kết quả tính sơ bộ không nên được sử dụng trực tiếp làm kích thước chế tạo nếu chưa được kiểm tra và hoàn thiện bởi kỹ sư thiết kế.
10. Các lưu ý quan trọng khi triển khai cách tính kích thước tháp hấp thụ
Khi triển khai cách tính kích thước tháp hấp thụ cần lưu tâm đến các chi tiết sau:
Thiết kế hệ thống béc phun
Béc phun phải đảm bảo:
- Phân bố nước đều trên toàn bộ tiết diện lớp đệm.
- Không tạo vùng chết.
- Không để xuất hiện hiện tượng khô đệm.
Thông thường sử dụng: Béc phun xoắn ốc (Spiral Nozzle).
Góc phun khoảng: 120°
Chiều dày thân tháp hấp thụ
Đối với tháp hấp thụ xử lý có lưu lượng trên: 30.000 m³/h
Nên sử dụng:
- Tấm nhựa PP dày từ 12 mm trở lên.
- Bổ sung các vòng tăng cứng để chống biến dạng do áp suất âm.
Lựa chọn vật liệu chống ăn mòn cho tháp hấp thụ
Đối với nhu cầu xử lý khí thải chứa: Clo (Cl₂), Axit HCl, HF hay tháp lắp đặt trong các môi trường có tính oxy hóa mạnh. Nên lựa chọn vật liệu phù hợp như:
- PP
- PPH
- FRP
- PVDF
- PTFE (cho các vị trí yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao)
để đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
Quản lý chất lượng dung dịch hấp thụ
Trong quá trình vận hành, lượng muối hòa tan trong bể tuần hoàn sẽ tăng dần, làm giảm khả năng hấp thụ khí.
Vì vậy, không nên chỉ theo dõi giá trị pH, mà cần kiểm tra thêm:
- Độ dẫn điện (EC)
- Tỷ trọng dung dịch
- Nồng độ muối hòa tan
Từ đó, xác định thời điểm xả đáy và bổ sung nước hoặc hóa chất mới.

11. NOPOTECH – Tư vấn và thiết kế tháp hấp thụ theo thực tế
Tại NOPOTECH, việc thiết kế tháp hấp thụ Scrubber được xây dựng dựa trên đặc tính dòng khí và yêu cầu xử lý của từng dự án thay vì sử dụng một kích thước cố định cho mọi nhà máy.

Từ các thông số như lưu lượng, nhiệt độ, thành phần và nồng độ khí ô nhiễm, hiệu suất yêu cầu. Đội ngũ kỹ sư của NOPOTECH có thể xác định cấu hình tháp, đường kính, chiều cao, vật liệu đệm, hệ thống béc phun, bơm tuần hoàn và các thiết bị liên quan. Chúng tôi với hơn 10 năm kinh nghiệm trong nghề, đã triển khai hàng trăm dự án tháp hấp thụ xử lý khí thải cam kết tư vấn, thiết kế, chế tạo và lắp đặt giải pháp xử lý chính xác, tối ưu và hiệu quả nhất cho doanh nghiệp của bạn.
Như vậy, có thể khẳng định cách tính kích thước tháp hấp thụ cần dựa trên nhiều yếu tố như lưu lượng khí, vận tốc khí, đặc tính chất ô nhiễm, chiều cao lớp đệm và lưu lượng dung dịch tuần hoàn. Tính toán đúng ngay từ đầu giúp tháp vận hành ổn định, đạt hiệu quả xử lý và tối ưu chi phí đầu tư. Nếu bạn đang cần tính kích thước tháp hấp thụ cho một hệ thống cụ thể? Liên hệ NOPOTECH để được tư vấn và tính toán phương án phù hợp với điều kiện thực tế của nhà máy.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN
CÔNG TY CỔ PHẦN NOPOTECH
Địa chỉ: D28-9, khu D, KĐT Geleximco, P. Dương Nội, Hà Nội
Hotline: 0982818711
Kĩ thuật: 0946339567
Email: contact@nopotech.vn
Website: https://nopotech.vn/
NOPOTECH – CÙNG BẠN KIẾN TẠO TƯƠNG LAI XANH
Chúng tôi cam kết hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đúng và đủ các quy định của pháp luật môi trường với chi phí tối ưu nhất.
