Phân Biệt Tiêu Chuẩn Nước Thải Cột A Và Cột B Theo QCVN

Tiêu chuẩn nước thải là thước đo kỹ thuật quan trọng giúp các cơ quan quản lý và doanh nghiệp kiểm soát mức độ ô nhiễm trước khi xả ra môi trường. Cùng NOPOTECH tham khảo bài viết sau để nắm bắt các quy định pháp lý hiện hành nhằm tối ưu hóa hệ thống vận hành thông qua việc tìm hiểu tiêu chuẩn xả nước thải cột a và cột b, nước thải loại a, quy chuẩn việt nam (qcvn) về nước thải.

1. Phân Biệt Tiêu Chuẩn Nước Thải Cột A Và Cột B Theo QCVN

Trong hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường tại Việt Nam, việc phân loại nước thải sau xử lý dựa trên mục đích sử dụng của nguồn tiếp nhận là yếu tố cốt lõi. Hiểu một cách đơn giản, tiêu chuẩn nước thải quy định giới hạn nồng độ các chất ô nhiễm mà doanh nghiệp được phép xả vào các nguồn nước như sông, suối, ao, hồ hoặc hệ thống thoát nước đô thị. Việc phân biệt rõ ràng giữa Cột A và Cột B không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng luật mà còn hỗ trợ việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp, tránh lãng phí chi phí đầu tư.

Tiêu chuẩn Cột A được áp dụng cho những nguồn nước có mục đích sử dụng cho việc cấp nước sinh hoạt. Đây là những khu vực nhạy cảm, đòi hỏi chất lượng nước sau xử lý phải đạt độ sạch rất cao để không gây nguy hại cho sức khỏe con người khi được tái sử dụng qua các nhà máy nước sạch. Ngược lại, tiêu chuẩn Cột B dành cho các nguồn nước không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt, ví dụ như dùng cho giao thông thủy, tưới tiêu nông nghiệp hoặc các mục đích tương tự khác. Tại NOPOTECH, chúng tôi luôn khảo sát kỹ lưỡng đặc điểm vùng xả thải để tư vấn cho khách hàng lộ trình xử lý an toàn nhất.

Tóm tắt nhanh: Sự khác biệt lớn nhất giữa Cột A và Cột B nằm ở mục đích của nguồn tiếp nhận. Nếu nước thải chảy vào sông dùng để làm nước máy, bạn phải đạt chuẩn Cột A. Nếu chảy vào kênh mương chỉ để tưới cây hoặc thoát nước, chuẩn Cột B thường là yêu cầu tối thiểu.

Dưới đây là bảng so sánh tổng quan về sự khác biệt giữa hai giá trị giới hạn này dựa trên quy chuẩn phổ biến nhất hiện nay:

Tiêu Chí Phân Biệt Nước Thải Cột A Nước Thải Cột B
Mục đích nguồn tiếp nhận Cấp nước cho sinh hoạt con người Giao thông thủy, tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản
Yêu cầu về công nghệ Khắt khe, tích hợp nhiều bước lọc tinh Tiêu chuẩn cơ bản, tập trung xử lý sinh học
Chi phí vận hành Cao hơn do sử dụng nhiều hóa chất và năng lượng Trung bình, phù hợp với ngân sách nhiều doanh nghiệp
Giới hạn COD (QCVN 40) 75 mg/l 150 mg/l

2. Quy Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Gia Về Nước Thải Công Nghiệp

QCVN 40:2011/BTNMT là văn bản pháp lý nền tảng quy định về xả thải cho tất cả các cơ sở sản xuất, kinh doanh dịch vụ tại Việt Nam. Quy chuẩn này thay thế cho TCVN 5945:2005 cũ và đưa ra danh mục 33 chỉ tiêu chất lượng nước cần được kiểm soát. NOPOTECH nhận định rằng việc áp dụng Cột A hay Cột B trong QCVN 40 không chỉ phụ thuộc vào bản thân quy chuẩn mà còn chịu sự điều phối của các quy hoạch môi trường địa phương.

2.1. Các chỉ tiêu nồng độ thành phần hóa học

Trong QCVN 40, nồng độ tối đa cho phép của các chất ô nhiễm được tính toán theo công thức tích hợp các hệ số về lưu lượng và đặc điểm nguồn tiếp nhận. Đối với một doanh nghiệp, việc đạt chuẩn Cột A nghĩa là nồng độ các chất như Amoni, Nitơ, Phốt pho và các kim loại nặng phải thấp hơn từ 2 đến 3 lần so với Cột B. Ví dụ, chỉ tiêu Amoni (tính theo Nitơ) ở Cột A là 5 mg/l, trong khi Cột B cho phép lên đến 10 mg/l.

2.2. Hệ số Kq và Kf trong tính toán thực tế

Một điểm mà NOPOTECH thường xuyên phải giải thích cho khách hàng là nồng độ thực tế được phép xả thải ($C_{max}$) không chỉ nằm ở con số trong bảng. Nó được xác định bởi công thức:

Cmax = C x Kq x Kf

Trong đó:

C: Giá trị nồng độ quy định tại Cột A hoặc Cột B.

Kq: Hệ số nguồn tiếp nhận (phụ thuộc vào lưu lượng dòng chảy của sông/suối nhận nước thải).

Kf: Hệ số lưu lượng thải (tùy thuộc vào tổng khối lượng nước thải của nhà máy trong 24 giờ).

Giả sử một nhà máy có lưu lượng xả thải 200m3/ngày, hệ số Kf tương ứng là 1.1. Nếu xả vào một con sông lớn có lưu lượng trên 500m3/s, hệ số Kq là 1.2. Khi đó, nếu áp dụng chuẩn Cột A cho chỉ tiêu COD (C=75), thì $C_{max} = 75 \times 1.2 \times 1.1 = 99 mg/l$. Điều này cho thấy doanh nghiệp có một chút biên độ an toàn nếu biết cách tính toán đúng. NOPOTECH sẵn sàng hỗ trợ bạn thực hiện các phép tính này khi lập hồ sơ xin giấy phép môi trường.

3. Quy Chuẩn Về Nước Thải Sinh Hoạt Và Những Điều Cần Biết

Khác với nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt được quản lý bởi quy chuẩn qcvn 14:2008/btnmt. Đối tượng áp dụng ở đây là các tòa nhà văn phòng, khu chung cư, khách sạn, trường học hoặc khu vệ sinh của công nhân trong nhà máy. Mặc dù cũng chia thành Cột A và Cột B, nhưng các chỉ tiêu tập trung nhiều hơn vào các tác nhân vi sinh vật và chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học.

3.1. Các chỉ tiêu vi sinh và dinh dưỡng

Trong nước thải sinh hoạt, chỉ tiêu Coliform là một trong những rào cản lớn nhất. Đối với chuẩn Cột A, số lượng Coliform tối đa cho phép chỉ là 3000 MPN/100ml, trong khi Cột B là 5000 MPN/100ml. Điều này đòi hỏi hệ thống xử lý phải có công đoạn khử trùng cực kỳ hiệu quả bằng Clo, Ozone hoặc tia UV. Tại NOPOTECH, chúng tôi cung cấp các giải pháp bồn chứa hóa chất chuyên dụng để đảm bảo quá trình khử trùng diễn ra ổn định.

3.2. Sự khác biệt về BOD5 giữa các loại hình cơ sở

Chỉ số BOD5 (nhu cầu oxy sinh hóa sau 5 ngày) phản ánh lượng chất hữu cơ mà vi sinh vật cần tiêu thụ. Chuẩn Cột A quy định BOD5 là 30 mg/l, Cột B là 50 mg/l. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng đối với các cơ sở kinh doanh dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, chỉ số này thường rất cao đầu vào (lên đến 400-600 mg/l), đòi hỏi bể Aerotank phải được thiết kế đủ thể tích và cung cấp oxy liên tục.

Chỉ Tiêu (QCVN 14) Đơn Vị Giá Trị Cột A Giá Trị Cột B
pH 5 – 9 5 – 9
BOD5 mg/l 30 50
TSS mg/l 50 100
Tổng chất rắn hòa tan mg/l 500 1000
Nitrat (NO3-) mg/l 30 50

4. Các Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Quan Trọng Trong Kiểm Soát Xả Thải

Để đánh giá một hệ thống xử lý có đạt nước thải loại a hay không, các kỹ thuật viên cần tập trung vào các thông số chìa khóa. Những chỉ số này không chỉ mang tính chất pháp lý mà còn là tín hiệu phản ánh sức khỏe của hệ vi sinh vật bên trong các bể xử lý sinh học. NOPOTECH đề xuất doanh nghiệp nên trang bị hệ thống quan trắc tự động để giám sát các chỉ tiêu này theo thời gian thực.

4.1. BOD, COD và tỷ lệ phân hủy sinh học

COD (Chemical Oxygen Demand) đo lường lượng oxy cần thiết để oxy hóa tất cả các chất trong nước, bao gồm cả chất khó phân hủy. BOD5 đo lượng oxy mà vi khuẩn dùng để tiêu thụ chất hữu cơ. Một tỷ lệ BOD/COD > 0.5 cho thấy nước thải rất dễ xử lý bằng công nghệ sinh học. Nếu tỷ lệ này thấp hơn, doanh nghiệp cần bổ sung các bước oxy hóa nâng cao (Fenton, Ozone) để đạt được chuẩn Cột A.

4.2. Chất rắn lơ lửng (TSS) và độ đục

TSS (Total Suspended Solids) là các hạt vật chất không tan lơ lửng trong nước. Nếu TSS cao, nước thải sẽ bị đục và ảnh hưởng đến khả năng quang hợp của các loài thủy sinh tại nguồn tiếp nhận. Để đạt chuẩn Cột A (TSS < 50 mg/l theo QCVN 40), hệ thống thường cần thêm các bể lọc cát hoặc màng lọc UF. NOPOTECH nhận thấy việc sử dụng các bồn nhựa PP có thiết kế lắng nghiêng giúp loại bỏ TSS vô cùng hiệu quả.

4.3. Nitơ, Amoni và quá trình Nitrat hóa

Amoni là chất cực kỳ độc đối với cá và các loài thủy sinh. Việc đưa Amoni về ngưỡng Cột A đòi hỏi quá trình Nitrat hóa và khử Nitrat phải diễn ra triệt để. Điều này cần sự kiểm soát chặt chẽ nồng độ DO (oxy hòa tan) và độ pH. Khi pH giảm xuống dưới 6.5, vi khuẩn Nitrosomonas sẽ bị ức chế, dẫn đến chỉ tiêu Amoni không đạt chuẩn dù các chỉ số khác đều tốt.

Lưu ý quan trọng: Đối với các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử hoặc dệt nhuộm, các chỉ tiêu về kim loại nặng như Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), và Cadmium (Cd) được kiểm soát ở mức cực thấp (0.01 – 0.1 mg/l). Chỉ cần một sơ suất nhỏ trong khâu xử lý hóa lý cũng có thể khiến doanh nghiệp bị phạt nặng do vượt chuẩn Cột A nhiều lần.

5. Quy Trình Công Nghệ Để Đạt Chuẩn Cột A Và B

Việc lựa chọn quy trình công nghệ là bài toán cân bằng giữa chi phí và hiệu quả. Tại NOPOTECH, chúng tôi không khuyến khích khách hàng chạy đua theo công nghệ đắt tiền nhất mà tập trung vào công nghệ phù hợp nhất với đặc thù dòng thải. Mục tiêu là giúp dòng nước mặt tại khu vực xả thải không bị biến đổi tính chất lý hóa.

5.1. Công nghệ xử lý đạt chuẩn Cột B (Cơ bản)

Phần lớn các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp ít độc hại có thể đạt chuẩn Cột B bằng các công nghệ truyền thống như:
– Bể lắng sơ cấp để tách rác và bùn cát.
– Bể Aerotank hoặc MBBR (giá thể di động) để xử lý chất hữu cơ.
– Bể lắng thứ cấp và khử trùng bằng Clo.
Quy trình này ổn định, dễ vận hành và chi phí bảo trì thấp, phù hợp với các cơ sở xả thải vào hệ thống thoát nước chung của thành phố.

5.2. Công nghệ xử lý đạt chuẩn Cột A (Nâng cao)

Để vươn tới tiêu chuẩn xả nước thải cột a và cột b ở mức khắt khe nhất, hệ thống cần bổ sung các công đoạn lọc tinh. Công nghệ MBR (Membrane Bioreactor) là một ví dụ điển hình. Bằng cách thay thế bể lắng thứ cấp bằng các màng lọc có kích thước lỗ chỉ 0.1 micromet, hệ thống MBR có thể loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và chất rắn lơ lửng, đưa các chỉ số COD, BOD về mức rất thấp. Điều này đặc biệt cần thiết cho các dự án muốn tái sử dụng nước để tưới cây hoặc làm mát máy móc.

5.3. Hướng dẫn các bước chuẩn hóa hệ thống

  1. Khảo sát và phân tích mẫu: Xác định chính xác nồng độ đầu vào của các chất ô nhiễm.
  2. Xác định nguồn tiếp nhận: Tra cứu quy hoạch vùng để biết chính xác phải đạt chuẩn Cột A hay Cột B.
  3. Thiết kế mô hình: Tính toán các bể phản ứng dựa trên thời gian lưu nước (HRT) và tải lượng hữu cơ.
  4. Lắp đặt thiết bị: Sử dụng các bồn nhựa chứa hóa chất, máy thổi khí, và bơm định lượng đạt chuẩn.
  5. Vận hành thử nghiệm: Nuôi cấy vi sinh và điều chỉnh các thông số DO, pH cho đến khi mẫu nước đạt chuẩn.

6. Trách Nhiệm Doanh Nghiệp Và Các Quy Định Xử Phạt

Tuân thủ qcvn nước thải không chỉ là trách nhiệm với môi trường mà còn là sự sống còn của doanh nghiệp. Trong những năm gần đây, Chính phủ đã tăng cường kiểm tra thông qua hệ thống quan trắc tự động và các đoàn thanh tra đột xuất. Mức xử phạt hành chính đối với các hành vi xả thải vượt chuẩn đã tăng lên gấp nhiều lần so với trước đây.

6.1. Mức phạt và hệ số tăng nặng

Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, hành vi xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật có thể bị phạt từ vài triệu đến hàng tỷ đồng. Mức phạt cụ thể được tính dựa trên tỷ lệ vượt chuẩn. Ví dụ:

– Vượt từ 1.1 đến dưới 1.5 lần: Phạt từ 10 – 20 triệu đồng (với lưu lượng nhỏ).

– Vượt từ 3 lần trở lên: Có thể bị đình chỉ hoạt động từ 3 đến 6 tháng.

Đặc biệt, nếu xả thải vào nguồn nước dùng cho mục đích sinh hoạt (vùng yêu cầu chuẩn Cột A), mức phạt sẽ áp dụng hệ số tăng nặng.

6.2. Giải quyết nỗi sợ rủi ro pháp lý

Nhiều chủ doanh nghiệp lo lắng về việc hệ thống xử lý gặp sự cố đột xuất dẫn đến vi phạm. Để giải quyết vấn đề này, NOPOTECH cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng và tư vấn các phương án dự phòng (bể sự cố) để đảm bảo doanh nghiệp luôn chủ động trong mọi tình huống. Việc đầu tư vào một hệ thống đạt chuẩn Cột A ngay từ đầu có thể tốn kém hơn nhưng đó là khoản bảo hiểm rẻ nhất cho sự phát triển trường tồn của bạn.

LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ CUNG CẤP THIẾT BỊ

CÔNG TY CỔ PHẦN NOPOTECH
Địa chỉ : D28-9, khu D, KĐT Geleximco, P. Dương Nội, Hà Nội
Hotline : 0982818711
Kĩ thuật : 0946339567
Email : contact@nopotech.vn
Website : https://nopotech.vn/

NOPOTECH – CÙNG BẠN KIẾN TẠO TƯƠNG LAI XANH

Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn giải quyết mọi vướng mắc về tiêu chuẩn nước thải và quy trình xử lý môi trường.

Kết luận lại, việc nắm rõ sự khác biệt giữa tiêu chuẩn nước thải Cột A và Cột B là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn pháp lý. Dù nguồn tiếp nhận của bạn là sông ngòi dùng cho sinh hoạt hay kênh rạch phục vụ nông nghiệp, việc duy trì chất lượng xả thải theo đúng quy chuẩn là minh chứng rõ ràng nhất cho trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. NOPOTECH luôn tự hào là đối tác tin cậy, đồng hành cùng bạn trên con đường phát triển bền vững và bảo vệ màu xanh của môi trường Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *